quyển sinh vật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp vỏ của Trái Đất có sự sống: "quyển sinh vật" chỉ toàn bộ phần của Trái Đất (gồm đất, nước, không khí) nơi có các sinh vật tồn tại và hoạt động. Đây là khái niệm trong địa lý và địa chất học, tương đương với "sinh quyển".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quyển sinh vật bao gồm tất cả các hệ sinh thái trên Trái Đất. (Quyển sinh vật gồm mọi nơi có sinh vật sống.)
- Con người là một phần của quyển sinh vật và có trách nhiệm bảo vệ nó. (Con người thuộc về lớp vỏ sự sống của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quyển sinh vật" trong địa chất học: dùng để phân biệt với các quyển khác như thạch quyển (lớp vỏ đá), thủy quyển (lớp nước), khí quyển (lớp không khí).
- Sự tương tác giữa quyển sinh vật và thạch quyển tạo nên đất màu mỡ. (Lớp sự sống và lớp đá tương tác để hình thành đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinh quyển (danh từ): đồng nghĩa với "quyển sinh vật", thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Sinh quyển là nơi duy nhất có sự sống trong hệ Mặt Trời. (Sinh quyển là vùng có sự sống duy nhất.)
- Quyển (danh từ): lớp vỏ, phần bao bọc của Trái Đất, thường đi kèm với các từ chỉ đặc điểm (ví dụ: thạch quyển, thủy quyển).
Từ đồng nghĩa
- Sinh quyển: vùng có sự sống trên Trái Đất.
- Lớp sinh vật: phần của Trái Đất nơi sinh vật tồn tại.
Thành ngữ liên quan
- Quyển sinh vật và khí quyển: sự tương tác giữa sự sống và không khí, ảnh hưởng đến khí hậu.
- Cây xanh trong quyển sinh vật hấp thụ CO₂ từ khí quyển. (Thực vật trong lớp sự sống lấy CO₂ từ không khí.)